Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31441 |
Họ tên:
Đoàn Quang Đức
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 045******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31442 |
Họ tên:
Lê Trần Thiện
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 082******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31443 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Thành Nhân
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 082******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31444 |
Họ tên:
Trần Thiện Chí
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 092******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 31445 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khoa Huy
Ngày sinh: 05/06/1995 Thẻ căn cước: 051******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31446 |
Họ tên:
Lò Văn Tại
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 011******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31447 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hồng
Ngày sinh: 20/12/1977 Thẻ căn cước: 034******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31448 |
Họ tên:
Đào Minh Hồng
Ngày sinh: 01/10/1974 Thẻ căn cước: 058******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 31449 |
Họ tên:
Bùi Văn Minh
Ngày sinh: 19/07/1984 Thẻ căn cước: 040******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 31450 |
Họ tên:
Phạm Tấn Hùng
Ngày sinh: 08/09/1976 Thẻ căn cước: 051******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 31451 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 037******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31452 |
Họ tên:
Phạm Thanh Ca
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 036******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31453 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 040******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31454 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 23/03/1998 Thẻ căn cước: 077******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31455 |
Họ tên:
Trương Văn Thanh
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 038******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31456 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 18/01/1990 Thẻ căn cước: 038******856 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 31457 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 035******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 31458 |
Họ tên:
Phạm Văn Đán
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 31459 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Ngọc
Ngày sinh: 04/06/1982 Thẻ căn cước: 001******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31460 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 03/01/1991 Thẻ căn cước: 038******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
