Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31421 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cảnh
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 079******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31422 |
Họ tên:
Ngô Văn Đại
Ngày sinh: 02/12/1991 Thẻ căn cước: 075******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 31423 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đạt
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 051******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 31424 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31425 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 28/12/1982 Thẻ căn cước: 056******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 31426 |
Họ tên:
Lê Văn Minh Hạnh
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 056******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 31427 |
Họ tên:
Nguyễn Thoại Vũ
Ngày sinh: 04/02/1982 Thẻ căn cước: 052******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 31428 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 051******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 31429 |
Họ tên:
Huỳnh Luận
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 051******581 Trình độ chuyên môn: CĐ Cấp thoát nước; KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 31430 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thái
Ngày sinh: 28/01/1971 Thẻ căn cước: 040******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31431 |
Họ tên:
Hồ Văn Lân
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 070******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31432 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 04/05/1976 Thẻ căn cước: 079******354 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 31433 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 046******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31434 |
Họ tên:
Phạm Thế Chỉnh
Ngày sinh: 04/12/1972 Thẻ căn cước: 036******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 31435 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 072******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31436 |
Họ tên:
Phan Thị Hương
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 082******383 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31437 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Minh
Ngày sinh: 06/07/1975 Thẻ căn cước: 042******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31438 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Trường Hân
Ngày sinh: 12/11/1992 Thẻ căn cước: 058******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31439 |
Họ tên:
Võ Thanh Thảo
Ngày sinh: 31/07/1996 Thẻ căn cước: 074******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 31440 |
Họ tên:
Lê Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 072******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
