Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31401 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Nguyên
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 083******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình (chuyên nghành Xây dựng công trình Thủy) |
|
||||||||||||
| 31402 |
Họ tên:
Võ Đông Nhân
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 083******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31403 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Thông
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 083******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 31404 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Phụng
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 083******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31405 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 27/03/1984 Thẻ căn cước: 083******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31406 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 083******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31407 |
Họ tên:
Lê Hoàng Kha
Ngày sinh: 18/06/1995 Thẻ căn cước: 084******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31408 |
Họ tên:
Đặng Xuân Nam
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 033******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 31409 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 03/05/1973 Thẻ căn cước: 079******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 040******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 31411 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Loan
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 066******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31412 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trí
Ngày sinh: 23/06/1969 Thẻ căn cước: 001******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 31413 |
Họ tên:
Trần Đức Phú
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 056******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31414 |
Họ tên:
Vũ Xuân Linh
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 036******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31415 |
Họ tên:
Võ Anh Lam
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 051******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 31416 |
Họ tên:
Trần Quang Toàn
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 060******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 31417 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 054******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31418 |
Họ tên:
Thái Văn Tùng
Ngày sinh: 09/05/1971 Thẻ căn cước: 052******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31419 |
Họ tên:
Lê Xuân Ngọc
Ngày sinh: 11/03/1990 Thẻ căn cước: 064******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31420 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 040******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
