Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31381 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Pha
Ngày sinh: 16/06/1960 Thẻ căn cước: 027******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31382 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 030******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 31383 |
Họ tên:
Dương Thị Thắm
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 027******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 31384 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Học
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 034******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31385 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 19/04/1987 Thẻ căn cước: 034******808 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31386 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tú
Ngày sinh: 16/09/1988 Thẻ căn cước: 027******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 31387 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Tiến
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 027******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 31388 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoạ
Ngày sinh: 02/06/1992 Thẻ căn cước: 027******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31389 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiệp
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 035******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31390 |
Họ tên:
Lê Vinh Hiển
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 058******170 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31391 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Đặng
Ngày sinh: 25/05/1998 Thẻ căn cước: 095******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 31392 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 080******352 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31393 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 077******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31394 |
Họ tên:
Nguyễn Chỉ Giang
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 042******084 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 31395 |
Họ tên:
Phan Văn Cương
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 051******325 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 31396 |
Họ tên:
Đàm Văn Cường
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 038******981 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 31397 |
Họ tên:
Trịnh Đình Ngọc
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 038******106 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 31398 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 089******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31399 |
Họ tên:
Đặng Văn Sang
Ngày sinh: 19/10/1990 Thẻ căn cước: 086******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31400 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thoại
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 083******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Thủy |
|
