Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3121 |
Họ tên:
Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 036******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự đống hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 3122 |
Họ tên:
Thiều Đình Hoàn
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 038******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3123 |
Họ tên:
Mai Công Liêm
Ngày sinh: 15/08/1974 Thẻ căn cước: 042******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3124 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 15/12/1999 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3125 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 040******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3126 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dự
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 031******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3127 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 17/11/1983 Thẻ căn cước: 017******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3128 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thịnh
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 031******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3129 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 038******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 3130 |
Họ tên:
Đỗ Đức Đạo
Ngày sinh: 03/03/1960 Thẻ căn cước: 020******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng: Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 3131 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 19/02/1994 Thẻ căn cước: 027******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 3132 |
Họ tên:
Đoàn Duy Thành
Ngày sinh: 05/09/1989 Thẻ căn cước: 036******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3133 |
Họ tên:
Tạ Thị Thu Hường
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 027******334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 3134 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tú
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 031******285 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3135 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Trí
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 049******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 3136 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hòa
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3137 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 026******508 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3138 |
Họ tên:
Đinh Hồng An
Ngày sinh: 30/04/1973 Thẻ căn cước: 017******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Liên ngành Cơ điện |
|
||||||||||||
| 3139 |
Họ tên:
Phan Viết Phương
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 027******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3140 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 05/12/1988 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
