Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3121 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Thiệu
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 034******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3122 |
Họ tên:
Nông Văn Biên
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 020******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3123 |
Họ tên:
Thân Văn Ninh
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 024******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3124 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tú
Ngày sinh: 20/08/1997 Thẻ căn cước: 038******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3125 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 16/05/1983 Thẻ căn cước: 033******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3126 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viễn
Ngày sinh: 02/12/1967 Thẻ căn cước: 030******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3127 |
Họ tên:
Đỗ Tùng Lâm
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 015******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3128 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 29/05/1997 Thẻ căn cước: 036******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3129 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 27/06/1975 Thẻ căn cước: 033******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3130 |
Họ tên:
Hoàng Anh Vũ
Ngày sinh: 07/09/1994 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 3131 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuyên
Ngày sinh: 19/06/1985 Thẻ căn cước: 038******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3132 |
Họ tên:
Tạ Quang Nhật
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 034******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3133 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Duy
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 020******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3134 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 024******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3135 |
Họ tên:
Lê Thanh Bách
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 020******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3136 |
Họ tên:
Tạ Văn Cường
Ngày sinh: 02/12/1975 Thẻ căn cước: 026******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3137 |
Họ tên:
Phùng Văn Hiếu
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 037******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3138 |
Họ tên:
Lương Văn Độ
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 025******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3139 |
Họ tên:
Trương Thể Thái
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 054******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3140 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Nam
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 051******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
