Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31341 |
Họ tên:
Bùi Văn Nghĩa
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 054******787 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31342 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1972 Thẻ căn cước: 054******992 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31343 |
Họ tên:
Hoàng Phạm Tuấn Huy
Ngày sinh: 14/04/1981 Thẻ căn cước: 054******124 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 31344 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Việt
Ngày sinh: 24/04/1976 Thẻ căn cước: 054******394 Trình độ chuyên môn: KS điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31345 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 02/05/1998 Thẻ căn cước: 054******433 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31346 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Khương
Ngày sinh: 25/02/1991 Thẻ căn cước: 054******203 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DDCN |
|
||||||||||||
| 31347 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tiến
Ngày sinh: 20/09/1998 Thẻ căn cước: 051******239 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31348 |
Họ tên:
Trương Minh Nhàn
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 054******356 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31349 |
Họ tên:
Võ Thị Mỹ Lệ
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 054******182 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 31350 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Quỳnh
Ngày sinh: 29/09/1992 Thẻ căn cước: 054******548 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31351 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 054******713 Trình độ chuyên môn: KSXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31352 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đức
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 054******202 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 31353 |
Họ tên:
Đào Huy Cường
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 054******212 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 31354 |
Họ tên:
Ngô Xuân Văn
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 054******072 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 31355 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 082******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31356 |
Họ tên:
Phạm Thành Phương
Ngày sinh: 04/07/1979 Thẻ căn cước: 052******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 31357 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 03/12/1993 Thẻ căn cước: 049******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31358 |
Họ tên:
Trần Quang Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 079******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31359 |
Họ tên:
Hoàng Anh Huy
Ngày sinh: 25/06/1982 Thẻ căn cước: 048******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31360 |
Họ tên:
Võ Trường Thành
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 079******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
