Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31321 |
Họ tên:
NGÔ HUY CHƯƠNG
Ngày sinh: 06/05/1978 Thẻ căn cước: 052******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 31322 |
Họ tên:
VÕ NGỌC QUAN
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 052******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 31323 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ VIỆT HẢI
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 052******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 31324 |
Họ tên:
NGÔ KHÔN DUY TÂN
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 052******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 31325 |
Họ tên:
NGUYỄN PHẠM HOÀNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 08/04/1970 Thẻ căn cước: 052******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31326 |
Họ tên:
TRẦN MINH KHANH
Ngày sinh: 20/11/1976 Thẻ căn cước: 052******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31327 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ CHIẾN
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 052******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31328 |
Họ tên:
TRẦN THANH TIN
Ngày sinh: 03/03/1987 Thẻ căn cước: 066******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 31329 |
Họ tên:
Trịnh Văn Huân
Ngày sinh: 31/03/1982 Thẻ căn cước: 042******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Điều khiển tự động) |
|
||||||||||||
| 31330 |
Họ tên:
Bùi Vũ Văn Sanh
Ngày sinh: 04/11/1987 Thẻ căn cước: 051******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31331 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuận
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 054******793 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31332 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cành
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 052******923 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31333 |
Họ tên:
Đỗ Viết Vũ
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 049******697 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 31334 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 042******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 31335 |
Họ tên:
Cao Nguyên Sinh
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 054******508 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31336 |
Họ tên:
Lê Nguyên
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 054******563 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31337 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hoàng
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 054******405 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31338 |
Họ tên:
Trần Văn Đính
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 054******929 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31339 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Toàn
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 054******078 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31340 |
Họ tên:
Đỗ Mỹ Hòa
Ngày sinh: 25/08/1997 Thẻ căn cước: 054******252 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
