Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31281 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Bảo
Ngày sinh: 04/07/1994 Thẻ căn cước: 051******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31282 |
Họ tên:
Hoàng Công Hải
Ngày sinh: 03/08/1980 Thẻ căn cước: 046******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31283 |
Họ tên:
Doãn Hồng Phong
Ngày sinh: 30/10/1996 Thẻ căn cước: 068******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 31284 |
Họ tên:
Trang Thanh Phúc
Ngày sinh: 22/12/1970 Thẻ căn cước: 049******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 31285 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 087******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31286 |
Họ tên:
Phạm Minh Toàn
Ngày sinh: 15/12/1979 Thẻ căn cước: 049******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31287 |
Họ tên:
Mạc Trí Đức
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 086******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31288 |
Họ tên:
Vũ Thanh Liêm
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 075******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 31289 |
Họ tên:
Phạm Linh
Ngày sinh: 28/02/1979 Thẻ căn cước: 049******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi (Công trình thuỷ lợi) |
|
||||||||||||
| 31290 |
Họ tên:
Lê Trọng Toàn
Ngày sinh: 03/09/1991 Thẻ căn cước: 054******275 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31291 |
Họ tên:
Dương Xịn Như Đạo
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 051******874 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 31292 |
Họ tên:
Trần Quốc Lan
Ngày sinh: 13/05/1990 Thẻ căn cước: 066******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31293 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 054******994 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 31294 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 026******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31295 |
Họ tên:
Trương Tuấn Phương
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 026******743 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31296 |
Họ tên:
Vũ Đức Mạnh
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 026******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31297 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Việt
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 026******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 31298 |
Họ tên:
Dương Phú Thực
Ngày sinh: 27/04/1967 Thẻ căn cước: 026******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31299 |
Họ tên:
Trần Công Quyết
Ngày sinh: 23/10/1976 Thẻ căn cước: 026******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31300 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 026******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
