Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31261 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 082******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 31262 |
Họ tên:
Trần Thế Kiệt
Ngày sinh: 07/02/1996 Thẻ căn cước: 052******331 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 31263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 12/04/1997 Thẻ căn cước: 054******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 31264 |
Họ tên:
Thái Đại Thắng
Ngày sinh: 05/11/1975 Thẻ căn cước: 042******620 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31265 |
Họ tên:
ĐÀO MINH DŨNG
Ngày sinh: 14/04/1976 Thẻ căn cước: 033******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 31266 |
Họ tên:
Hồ Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 301***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31267 |
Họ tên:
Huỳnh Khương Hữu Trung
Ngày sinh: 21/07/1995 Thẻ căn cước: 079******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 31268 |
Họ tên:
Hà Phú Thuận
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 080******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31269 |
Họ tên:
Phan Quốc Cảnh
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 080******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31270 |
Họ tên:
Võ Minh Duy
Ngày sinh: 17/01/1996 CMND: 371***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31271 |
Họ tên:
Trần Thanh Tâm
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 080******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31272 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phong
Ngày sinh: 16/10/1990 CMND: 301***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31273 |
Họ tên:
Phan Hoàng Phước
Ngày sinh: 11/12/1996 Thẻ căn cước: 080******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31274 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Ngọc Lê Huyền
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 082******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31275 |
Họ tên:
Tạ Xuân Sáng
Ngày sinh: 25/08/1977 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31276 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xịn
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 052******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31277 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đào
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 079******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 31278 |
Họ tên:
Lê Đức Thiện
Ngày sinh: 01/04/1991 Thẻ căn cước: 079******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 31279 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tiến
Ngày sinh: 01/04/1991 Thẻ căn cước: 051******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31280 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Hoàng Bảo
Ngày sinh: 04/10/1997 Thẻ căn cước: 079******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
