Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31241 |
Họ tên:
Lê Duy Phương
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 052******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31242 |
Họ tên:
Phạm Năng Hậu
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 075******548 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 31243 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 079******072 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 31244 |
Họ tên:
Đào Nguyễn Hồng Lộc
Ngày sinh: 28/03/1989 Thẻ căn cước: 052******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31245 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 036******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31246 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Vũ
Ngày sinh: 29/05/1997 Thẻ căn cước: 075******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 31247 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Cường
Ngày sinh: 04/06/1996 Thẻ căn cước: 092******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31248 |
Họ tên:
LÊ VĂN VĨNH
Ngày sinh: 15/03/1979 Thẻ căn cước: 019******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31249 |
Họ tên:
NGUYỄN PHAN VINH HIỂN
Ngày sinh: 28/11/1994 Thẻ căn cước: 019******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31250 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 18/02/1976 Thẻ căn cước: 019******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 31251 |
Họ tên:
HOÀNG THẾ THẮNG
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 030******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 31252 |
Họ tên:
PHẠM ĐÌNH NHẬT
Ngày sinh: 29/12/1987 Thẻ căn cước: 068******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31253 |
Họ tên:
TRƯƠNG XUÂN KIỀU
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 036******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31254 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN TUẤN
Ngày sinh: 12/06/1997 Thẻ căn cước: 045******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31255 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC DUY
Ngày sinh: 07/06/1990 Thẻ căn cước: 068******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31256 |
Họ tên:
PHẠM VĂN CHÍN
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 052******698 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 31257 |
Họ tên:
LÊ DUY NHẬT
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 068******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 31258 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH TÙNG
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 068******134 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử |
|
||||||||||||
| 31259 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC SƠN
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 066******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31260 |
Họ tên:
HOÀNG MẠNH HÙNG
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 040******308 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghiệp và công trình nông thôn |
|
