Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31221 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tâm
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 080******863 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31222 |
Họ tên:
Đinh Thịnh Đình
Ngày sinh: 24/09/1995 Thẻ căn cước: 052******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31223 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 080******009 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây Dựng Dân Dụng) |
|
||||||||||||
| 31224 |
Họ tên:
Lưu Kỳ
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 079******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31225 |
Họ tên:
Lê Trọng Tín
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 082******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31226 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 16/05/1983 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy (Bảo đảm an toàn đường thủy) |
|
||||||||||||
| 31227 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hải Sơn
Ngày sinh: 03/10/1998 Thẻ căn cước: 038******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31228 |
Họ tên:
Trần Thiện Nhơn
Ngày sinh: 21/07/1985 Thẻ căn cước: 093******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31229 |
Họ tên:
Đặng Trần Quân
Ngày sinh: 16/06/1998 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31230 |
Họ tên:
Lưu Chiến Thắng
Ngày sinh: 05/07/1998 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31231 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Kiên
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31232 |
Họ tên:
Đoàn Hải Long
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 033******017 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31233 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 035******402 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31234 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Đại
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 052******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31235 |
Họ tên:
Cao Đức Trọng
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 040******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 31236 |
Họ tên:
Hoàng Văn Điền
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 040******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31237 |
Họ tên:
Võ Tuấn Cường
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 082******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 31238 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Phúc
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 079******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31239 |
Họ tên:
Lương Quốc Bảo
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 082******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31240 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thịnh
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 074******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
