Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31201 |
Họ tên:
Bùi Đình Giáp
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 040******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31202 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 040******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 31203 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 040******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 31204 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đức
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 040******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 31205 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 23/10/1966 Thẻ căn cước: 079******163 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 31206 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/08/1992 Thẻ căn cước: 017******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31207 |
Họ tên:
Đặng Thị Phương
Ngày sinh: 16/05/1983 Thẻ căn cước: 034******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31208 |
Họ tên:
Trần Anh Định
Ngày sinh: 15/09/1981 Thẻ căn cước: 038******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 31209 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Viễn
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 056******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31210 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 036******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31211 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Huy
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 064******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31212 |
Họ tên:
Lê Thanh Cường
Ngày sinh: 04/01/1996 Thẻ căn cước: 051******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31213 |
Họ tên:
Phạm Quang Khôi
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 068******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31214 |
Họ tên:
Phạm Minh Công
Ngày sinh: 11/10/1974 Thẻ căn cước: 082******182 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 31215 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Thành
Ngày sinh: 09/02/1989 Thẻ căn cước: 082******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31216 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dũng
Ngày sinh: 03/01/1997 Thẻ căn cước: 068******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31217 |
Họ tên:
Võ Văn Thanh
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 062******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31218 |
Họ tên:
Trần Việt Khoa
Ngày sinh: 27/04/1992 Thẻ căn cước: 052******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31219 |
Họ tên:
Trần Quốc Thanh
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 082******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31220 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Ngọc
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng) |
|
