Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31181 |
Họ tên:
Trương Huy Trung
Ngày sinh: 07/02/1983 Thẻ căn cước: 042******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 31182 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Sang
Ngày sinh: 14/01/1997 Thẻ căn cước: 042******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31183 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 042******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31184 |
Họ tên:
Đặng Văn Dân
Ngày sinh: 21/11/1971 Thẻ căn cước: 042******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31185 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Quang
Ngày sinh: 25/05/1992 Thẻ căn cước: 042******533 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 31186 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 042******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31187 |
Họ tên:
Phan Thành Tâm
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 042******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31188 |
Họ tên:
Lê Văn Anh Trung
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 042******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31189 |
Họ tên:
Hoàng Trung Nghĩa
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 042******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dận dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31190 |
Họ tên:
Bùi Phan Quý
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 042******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 31191 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 042******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31192 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Định
Ngày sinh: 08/04/1996 Thẻ căn cước: 042******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31193 |
Họ tên:
Lê Quốc Thái
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 091******432 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31194 |
Họ tên:
Trần Viết Lãm
Ngày sinh: 08/11/1996 Thẻ căn cước: 091******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng 08/2019 |
|
||||||||||||
| 31195 |
Họ tên:
Trần Kiên Hậu
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 091******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31196 |
Họ tên:
Trần Công Sơn
Ngày sinh: 17/09/1996 Thẻ căn cước: 091******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31197 |
Họ tên:
Lâm Đức Anh
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 040******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 31198 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lưu
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 042******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và Mêtro ngành xây dựng cầu đường. |
|
||||||||||||
| 31199 |
Họ tên:
Phạm Văn Thống
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 040******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình; Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 31200 |
Họ tên:
Vũ Văn Nguyên
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 040******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
