Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3101 |
Họ tên:
Lê Văn Trình
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 3102 |
Họ tên:
Bùi Thiện Long
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3103 |
Họ tên:
Phạm Lê Tuyên
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 040******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3104 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tú
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 027******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3105 |
Họ tên:
Vũ Văn Tý
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 3106 |
Họ tên:
Bùi Đăng Nguyên
Ngày sinh: 18/06/1983 Thẻ căn cước: 040******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3107 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thương
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3109 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đạt
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 051******808 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 3110 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hiệu
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 036******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3111 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trà
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 3112 |
Họ tên:
Trịnh Quang Thanh
Ngày sinh: 21/06/1975 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 3113 |
Họ tên:
Lê Xuân Trung
Ngày sinh: 17/01/1986 Thẻ căn cước: 015******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3114 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Tuyết
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 006******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3115 |
Họ tên:
Nguyễn Vi Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 034******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3116 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 3117 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 040******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3118 |
Họ tên:
Tô Duy Hiện
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 036******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3119 |
Họ tên:
Trần Kim Lâm
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 058******858 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 3120 |
Họ tên:
Trần Thế Duy
Ngày sinh: 22/01/1982 Thẻ căn cước: 025******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
