Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3101 |
Họ tên:
Trần Ngọc Triển
Ngày sinh: 22/08/1987 Thẻ căn cước: 044******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3102 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 13/11/1994 Thẻ căn cước: 040******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3103 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 040******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3104 |
Họ tên:
Kiều Cao Mạnh
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 3105 |
Họ tên:
Bùi Trung Nhân
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 036******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3106 |
Họ tên:
Trần Hoài Anh
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3107 |
Họ tên:
Quách Hiếu Bình
Ngày sinh: 22/09/1997 Thẻ căn cước: 024******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3108 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Duy
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 020******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3109 |
Họ tên:
Hoàng Minh Phúc
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 020******175 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3110 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuận
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 019******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3111 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lưu
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 019******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3112 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 12/03/1987 Thẻ căn cước: 024******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3113 |
Họ tên:
Đoàn Đình Duy
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 020******328 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3114 |
Họ tên:
Lành Quân Tùng
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 020******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3115 |
Họ tên:
Triệu Hoàng Giang
Ngày sinh: 08/01/1987 Thẻ căn cước: 020******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3116 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tú
Ngày sinh: 19/02/1989 Thẻ căn cước: 034******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (chuyên ngành thiết bị điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 3117 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thơ
Ngày sinh: 18/05/1993 Thẻ căn cước: 034******627 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3118 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 034******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3119 |
Họ tên:
Lê Duy Nhung
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 040******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3120 |
Họ tên:
Phạm Tĩnh
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 042******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
