Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
31161 Họ tên: Lê Quốc Đoàn
Ngày sinh: 28/06/1992
Thẻ căn cước: 082******236
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181627 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 10/01/2029
HCM-00181627 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp III 10/01/2029
31162 Họ tên: Cao Văn Toàn
Ngày sinh: 01/01/1988
Thẻ căn cước: 040******226
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181626 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 10/01/2029
HCM-00181626 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 10/01/2029
31163 Họ tên: Lê Ngọc Tâm
Ngày sinh: 24/09/1989
Thẻ căn cước: 082******659
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181625 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 10/01/2029
31164 Họ tên: Đồng Phương Bắc
Ngày sinh: 31/01/1984
Thẻ căn cước: 079******817
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181624 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 10/01/2029
31165 Họ tên: Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 04/02/1981
Thẻ căn cước: 015******227
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí ngành Cơ khí Năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181623 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 10/01/2029
SCL-00181623 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 17/04/2029
31166 Họ tên: Dương Ngọc Linh
Ngày sinh: 13/03/1987
Thẻ căn cước: 040******982
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181622 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp III 10/01/2029
CTN-00181622 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 24/01/2029
31167 Họ tên: Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 13/04/1995
Thẻ căn cước: 052******141
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181621 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 10/01/2029
HCM-00181621 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/01/2029
31168 Họ tên: Võ Văn Công
Ngày sinh: 07/07/1987
Thẻ căn cước: 051******303
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181620 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 10/01/2029
HCM-00181620 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 10/01/2029
31169 Họ tên: Phan Văn Linh
Ngày sinh: 10/11/1983
Thẻ căn cước: 060******881
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181619 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 10/01/2029
31170 Họ tên: Lê Văn Cường
Ngày sinh: 29/06/1985
Thẻ căn cước: 080******676
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181618 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 10/01/2029
HCM-00181618 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp III 25/01/2029
31171 Họ tên: Hà Văn Tới
Ngày sinh: 26/04/1987
Thẻ căn cước: 077******936
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181617 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng - công nghiệp II 10/01/2029
HCM-00181617 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình dân dụng - công nghiệp II 28/03/2029
31172 Họ tên: Lê Đình Thiên Ân
Ngày sinh: 29/11/1987
Thẻ căn cước: 072******372
Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng (Công nghệ Nhiệt - Lạnh)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181616 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 10/01/2029
31173 Họ tên: Hoàng Kim Minh Cảnh
Ngày sinh: 30/07/1988
Thẻ căn cước: 045******027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181615 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng - công nghiệp II 10/01/2029
SCL-00181615 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 06/02/2029
31174 Họ tên: Nguyễn Văn Minh Tuấn
Ngày sinh: 21/10/1990
Thẻ căn cước: 045******296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181614 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng - công nghiệp II 10/01/2029
HCM-00181614 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình dân dụng - công nghiệp II 28/03/2029
31175 Họ tên: Đặng Ngọc Lâm
Ngày sinh: 19/05/1996
Thẻ căn cước: 077******657
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181613 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình dân dụng - công nghiệp II 10/01/2029
31176 Họ tên: Mai Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/05/1978
Thẻ căn cước: 052******871
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181612 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 10/01/2029
HNT-00181612 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 17/06/2029
31177 Họ tên: Trần Bình Minh
Ngày sinh: 05/08/1978
Thẻ căn cước: 042******136
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00181611 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Dân dụng và công nghiệp III 09/01/2029
31178 Họ tên: Nguyễn Tuấn Quang
Ngày sinh: 10/07/1997
Thẻ căn cước: 042******126
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00181610 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Cầu, Đường bộ) III 09/01/2029
31179 Họ tên: Phạm Xuân Sâm
Ngày sinh: 06/07/1983
Thẻ căn cước: 040******778
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00181609 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn III 09/01/2029
HAT-00181609 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Cầu, Đường bộ) III 09/01/2029
31180 Họ tên: Nguyễn Xuân An
Ngày sinh: 17/04/1981
Thẻ căn cước: 042******197
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00181608 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - QLDA đầu tư xây dựng công trìnhhạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, thoát nước) III 09/01/2029
HAT-00181608 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, thoát nước) III 09/01/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn