Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31141 |
Họ tên:
Trần Viết Duy Thông
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 046******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 31142 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phong
Ngày sinh: 13/01/1982 Thẻ căn cước: 046******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 31143 |
Họ tên:
Châu Phước Lộc
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 084******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31144 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn
Ngày sinh: 20/06/1976 Thẻ căn cước: 082******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn |
|
||||||||||||
| 31145 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thanh
Ngày sinh: 17/08/1979 Thẻ căn cước: 080******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 31146 |
Họ tên:
Phạm Minh Thống
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 083******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31147 |
Họ tên:
Ngô Duy Phòng
Ngày sinh: 06/02/1976 CMND: 023***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31148 |
Họ tên:
Võ Văn Phúc
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 051******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31149 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 051******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 31150 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Cảnh
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 056******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31151 |
Họ tên:
Đặng Hữu Trinh
Ngày sinh: 04/03/1977 Thẻ căn cước: 048******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 31152 |
Họ tên:
Hồ Văn Thanh
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 051******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31153 |
Họ tên:
Huỳnh Mai Tấn Việt
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 051******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31154 |
Họ tên:
PHẠM HỮU NGHI
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 089******533 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31155 |
Họ tên:
Phạm Trung Tín
Ngày sinh: 23/10/1999 Thẻ căn cước: 096******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 31156 |
Họ tên:
Ngô Thế Cường
Ngày sinh: 07/02/1978 Thẻ căn cước: 031******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy (Công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 31157 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 049******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 31158 |
Họ tên:
Phạm Công Khánh
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 026***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31159 |
Họ tên:
Phạm Thị Linh
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 038******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 31160 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 042******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
