Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31121 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Minh
Ngày sinh: 16/10/1968 Thẻ căn cước: 046******042 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 31122 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 06/05/1993 Thẻ căn cước: 046******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31123 |
Họ tên:
Hà Quang Đạo
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 066******682 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31124 |
Họ tên:
Hà Thị Hằng
Ngày sinh: 08/04/1979 Thẻ căn cước: 038******670 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 31125 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 19/06/1994 Thẻ căn cước: 083******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 31126 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Long
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 052******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31127 |
Họ tên:
Võ Văn Thiện
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 051******998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31128 |
Họ tên:
Vương Quang Hưng
Ngày sinh: 14/03/1979 Thẻ căn cước: 049******648 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 31129 |
Họ tên:
Trần Quang Hòa
Ngày sinh: 16/08/1973 Thẻ căn cước: 079******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31130 |
Họ tên:
Võ Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 13/03/1996 Thẻ căn cước: 058******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 31131 |
Họ tên:
Phùng Vũ Khánh Uyên
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 051******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31132 |
Họ tên:
Lý Triệu Phi
Ngày sinh: 12/03/1995 Thẻ căn cước: 060******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 31133 |
Họ tên:
Đặng Minh Tiến
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 034******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 31134 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1996 Thẻ căn cước: 026******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 31135 |
Họ tên:
Dương Tiến Đạt
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 026******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31136 |
Họ tên:
Trần Phước Vinh
Ngày sinh: 13/08/1996 Thẻ căn cước: 046******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31137 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến Nga
Ngày sinh: 07/10/1997 Thẻ căn cước: 045******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn |
|
||||||||||||
| 31138 |
Họ tên:
Ngô Thị Diệu Lành
Ngày sinh: 28/10/1993 Thẻ căn cước: 046******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 31139 |
Họ tên:
Chế Công Nhật Tân
Ngày sinh: 04/07/1997 CMND: 192***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 31140 |
Họ tên:
Nguyễn Tài
Ngày sinh: 01/05/1999 Thẻ căn cước: 046******082 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
