Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
31121 Họ tên: Nguyễn Trọng Minh
Ngày sinh: 16/10/1968
Thẻ căn cước: 046******042
Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00181668 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình III 04/12/2028
31122 Họ tên: Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 06/05/1993
Thẻ căn cước: 046******040
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00181667 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCT Dân dụng III 04/12/2028
31123 Họ tên: Hà Quang Đạo
Ngày sinh: 19/09/1996
Thẻ căn cước: 066******682
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00181666 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 10/01/2029
DON-00181666 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng- Công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật III 10/01/2029
31124 Họ tên: Hà Thị Hằng
Ngày sinh: 08/04/1979
Thẻ căn cước: 038******670
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00181665 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 10/01/2029
DON-00181665 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng- Công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật III 10/01/2029
31125 Họ tên: Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 19/06/1994
Thẻ căn cước: 083******208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181664 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 12/01/2029
31126 Họ tên: Bùi Ngọc Long
Ngày sinh: 20/01/1988
Thẻ căn cước: 052******198
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181663 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 12/01/2029
31127 Họ tên: Võ Văn Thiện
Ngày sinh: 30/12/1995
Thẻ căn cước: 051******998
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181662 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 12/01/2029
31128 Họ tên: Vương Quang Hưng
Ngày sinh: 14/03/1979
Thẻ căn cước: 049******648
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181661 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 12/01/2029
31129 Họ tên: Trần Quang Hòa
Ngày sinh: 16/08/1973
Thẻ căn cước: 079******756
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181660 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 12/01/2029
HCM-00181660 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 12/01/2029
31130 Họ tên: Võ Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 13/03/1996
Thẻ căn cước: 058******105
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181659 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/01/2029
31131 Họ tên: Phùng Vũ Khánh Uyên
Ngày sinh: 14/01/1994
Thẻ căn cước: 051******350
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181658 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/01/2029
HCM-00181658 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/12/2029
31132 Họ tên: Lý Triệu Phi
Ngày sinh: 12/03/1995
Thẻ căn cước: 060******691
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00181657 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 12/01/2029
HNT-00181657 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình – kết cấu công trình III 30/01/2036
31133 Họ tên: Đặng Minh Tiến
Ngày sinh: 16/06/1987
Thẻ căn cước: 034******037
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00181656 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn. III 03/01/2029
31134 Họ tên: Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1996
Thẻ căn cước: 026******150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00181655 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn III 03/01/2029
31135 Họ tên: Dương Tiến Đạt
Ngày sinh: 10/08/1995
Thẻ căn cước: 026******813
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00181654 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn. III 03/01/2029
HTL-00181654 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 13/11/2035
31136 Họ tên: Trần Phước Vinh
Ngày sinh: 13/08/1996
Thẻ căn cước: 046******162
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00181653 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCT dân dụng III 04/12/2028
31137 Họ tên: Nguyễn Thị Yến Nga
Ngày sinh: 07/10/1997
Thẻ căn cước: 045******477
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00181652 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCT Giao thông (đường bộ) III 04/12/2028
TTH-00181652 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCT Dân dụng III 23/01/2029
31138 Họ tên: Ngô Thị Diệu Lành
Ngày sinh: 28/10/1993
Thẻ căn cước: 046******188
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00181651 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/12/2028
TTH-00181651 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCT dân dụng III 04/12/2028
31139 Họ tên: Chế Công Nhật Tân
Ngày sinh: 04/07/1997
CMND: 192***068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00181650 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCT Dân dụng, Giao thông (đường bộ) NN&PTNT (thủy lợi) III 04/12/2028
31140 Họ tên: Nguyễn Tài
Ngày sinh: 01/05/1999
Thẻ căn cước: 046******082
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00181649 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCT dân dụng III 04/12/2028
TTH-00181649 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCT HTKT (thoát nước, bãi đỗ xe) III 04/12/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn