Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31101 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Huynh
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 096******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31102 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 087******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31103 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Duy
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 092******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31104 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 052******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 31105 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ ĐÌNH
Ngày sinh: 06/01/1994 Thẻ căn cước: 052******404 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31106 |
Họ tên:
TRẦN DUY THUẬN
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 052******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 31107 |
Họ tên:
LÊ VĂN SANH
Ngày sinh: 27/09/1987 Thẻ căn cước: 052******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 31108 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC TUNG
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 052******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 31109 |
Họ tên:
HỒ KHOA NAM
Ngày sinh: 07/05/1980 Hộ chiếu: 520*****339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 31110 |
Họ tên:
NGUYỄN BÌNH LONG
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 31111 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thùy Phương
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 060******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 31112 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hoàng Bảo
Ngày sinh: 14/05/1997 Thẻ căn cước: 051******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 31113 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thái
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 051******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT-Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31114 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Yên Nhi
Ngày sinh: 16/01/1997 Thẻ căn cước: 058******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Địa chất học |
|
||||||||||||
| 31115 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Dung
Ngày sinh: 11/10/1974 Thẻ căn cước: 074******995 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 31116 |
Họ tên:
Phan Văn Đồng
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 040******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31117 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 042******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31118 |
Họ tên:
Dương Đình Thăng
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 046******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31119 |
Họ tên:
Phùng Thị Thuỷ
Ngày sinh: 11/10/1976 Thẻ căn cước: 046******120 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 31120 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 12/07/1979 Thẻ căn cước: 046******717 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa lý - Môi trường |
|
