Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31081 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sang
Ngày sinh: 12/05/1980 CMND: 011***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31082 |
Họ tên:
Lê Phương Trung
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31083 |
Họ tên:
Phan Ngọc Anh
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 036******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31084 |
Họ tên:
Mai Kim Chiến
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 025******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31085 |
Họ tên:
Phan Việt Tuân
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 025******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31086 |
Họ tên:
Hà Đức Tính
Ngày sinh: 27/05/1981 Thẻ căn cước: 025******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31087 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thúy
Ngày sinh: 03/08/1973 Thẻ căn cước: 025******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 31088 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Minh
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 025******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31089 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 010******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31090 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 015******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31091 |
Họ tên:
Đinh Trọng Quang
Ngày sinh: 25/05/1979 Thẻ căn cước: 015******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31092 |
Họ tên:
Ngô Văn Quân
Ngày sinh: 08/03/1986 Thẻ căn cước: 038******966 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 31093 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khương
Ngày sinh: 22/06/1988 Thẻ căn cước: 010******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31094 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 010******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 31095 |
Họ tên:
Lương Chiến Thắng
Ngày sinh: 30/04/1997 Thẻ căn cước: 010******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31096 |
Họ tên:
VƯU THÀNH ĐẠT
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 096******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31097 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ DIỆU HIỀN
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 096******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31098 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CẦN
Ngày sinh: 13/07/1987 Thẻ căn cước: 096******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 31099 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT LÃM
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 096******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31100 |
Họ tên:
DƯƠNG HỒ PHI ANH
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 096******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
