Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31061 |
Họ tên:
Dương Đồng Quyền
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 052******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31062 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 022******700 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 31063 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Việt
Ngày sinh: 09/07/1989 Thẻ căn cước: 049******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31064 |
Họ tên:
Diệc Quốc Lương
Ngày sinh: 13/08/1976 Thẻ căn cước: 079******759 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 31065 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dương
Ngày sinh: 03/01/1972 Thẻ căn cước: 022******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31066 |
Họ tên:
Trương Thế Vủ
Ngày sinh: 28/01/1993 Thẻ căn cước: 044******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 31067 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hào
Ngày sinh: 10/11/1998 Thẻ căn cước: 079******650 Trình độ chuyên môn: KS Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 31068 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 040******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31069 |
Họ tên:
Lường Đức Thông
Ngày sinh: 29/01/1985 Thẻ căn cước: 052******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31070 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 036******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31071 |
Họ tên:
Phan Lý Thùy Loan
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 052******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31072 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Minh
Ngày sinh: 21/03/1973 Thẻ căn cước: 060******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31073 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Đức
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 080******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31074 |
Họ tên:
Đoàn Minh Sang
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 058******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31075 |
Họ tên:
Vũ Linh
Ngày sinh: 22/09/1970 Thẻ căn cước: 025******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 31076 |
Họ tên:
Vũ Phương Nam
Ngày sinh: 27/11/1979 Thẻ căn cước: 025******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 31077 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phú
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 025******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31078 |
Họ tên:
Luyện Văn Mạnh
Ngày sinh: 26/08/1967 Thẻ căn cước: 033******060 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cao cấp công trình |
|
||||||||||||
| 31079 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 31080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 21/03/1987 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
