Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31041 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 036******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31042 |
Họ tên:
Phan Văn Doanh
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 036******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31043 |
Họ tên:
Lê Thị Trang
Ngày sinh: 21/07/1993 Thẻ căn cước: 036******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 31044 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 14/03/1985 Thẻ căn cước: 036******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 31045 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN HOÀ
Ngày sinh: 07/03/1967 Thẻ căn cước: 025******991 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31046 |
Họ tên:
LỤC VĂN ĐIỆP
Ngày sinh: 17/08/1992 Thẻ căn cước: 002******211 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử. |
|
||||||||||||
| 31047 |
Họ tên:
Võ Trần Cát Tường
Ngày sinh: 26/07/1998 Thẻ căn cước: 056******414 Trình độ chuyên môn: Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31048 |
Họ tên:
Võ Văn Thanh Liêm
Ngày sinh: 19/10/1964 Thẻ căn cước: 056******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 31049 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 056******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31050 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1975 Thẻ căn cước: 056******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31051 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 11/04/1995 Thẻ căn cước: 080******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 31052 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến Khởi
Ngày sinh: 01/02/1995 Hộ chiếu: C76**648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31053 |
Họ tên:
Trần Công Ánh
Ngày sinh: 21/01/1971 Thẻ căn cước: 035******480 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp (Xây dựng DD & CN) |
|
||||||||||||
| 31054 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Hiệp
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 052******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 31055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 095******754 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31056 |
Họ tên:
Đặng Thị Tuyết
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 040******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31057 |
Họ tên:
Phạm Minh Sáng
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 094******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31058 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Khoa
Ngày sinh: 12/09/1976 Thẻ căn cước: 045******435 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng cầu đường bộ Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31059 |
Họ tên:
Ngô Thanh Lâm
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 049******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31060 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Luật
Ngày sinh: 04/03/1987 Thẻ căn cước: 079******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
