Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31021 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Mộng Long
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 080******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31022 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khâm
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 080******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31023 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Loan
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 080******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31024 |
Họ tên:
Diệp Hoàng Dân
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 080******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 31025 |
Họ tên:
Lê Quy Toàn
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 080******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31026 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thủy
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 080******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 31027 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thu Uyên
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 080******744 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 31028 |
Họ tên:
Phan Tiến Nhật
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 052******422 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 31029 |
Họ tên:
Võ Duy Quốc Vĩ
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 080******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31030 |
Họ tên:
Tôn Thanh Thủy Tiên
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 080******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 31031 |
Họ tên:
PHẠM QUỐC HUYNH
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31032 |
Họ tên:
QUÁCH THÀNH PHÚ
Ngày sinh: 08/11/1978 Thẻ căn cước: 094******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 31033 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÁI
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 094******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 31034 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Sơn
Ngày sinh: 02/02/1997 Thẻ căn cước: 026******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31035 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 026******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 31036 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tài
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 31037 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huỳnh
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 026******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 31038 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 05/07/1986 Thẻ căn cước: 026******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 31039 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 17/01/1986 Thẻ căn cước: 026******785 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31040 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 017******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
