Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 31001 |
Họ tên:
Lê Viết Trung
Ngày sinh: 16/09/1986 Thẻ căn cước: 040******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 31002 |
Họ tên:
Trương Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 040******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 29/12/0998 Thẻ căn cước: 036******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31004 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Lợi
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 083******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31005 |
Họ tên:
Bùi Quang Huỳnh
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31006 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thu
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 051******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31007 |
Họ tên:
Trương Thị Hồng Thu
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31008 |
Họ tên:
Lê Văn Xuân
Ngày sinh: 10/05/1970 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 31009 |
Họ tên:
Lê Đức Đông
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 034******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31010 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liễu
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 024******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31011 |
Họ tên:
Vũ Quốc Huy
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 030******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 31012 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 035******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 31013 |
Họ tên:
Dương Thị Hoa
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 31014 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Đạt
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 077******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 31015 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 042******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31016 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 13/06/1995 Thẻ căn cước: 040******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 31017 |
Họ tên:
Cao Nguyên Bình
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 080******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31018 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Bảo
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 080******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31019 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Nhân
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 080******558 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 31020 |
Họ tên:
Nguyễn Công Luận
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 080******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thông điện) |
|
