Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30981 |
Họ tên:
Hoàng Hải Phú
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 036******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 30982 |
Họ tên:
Tô Hồng Quân
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp từ 110kV trở xuống |
|
||||||||||||
| 30983 |
Họ tên:
Trần Thị Thúy
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 034******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30984 |
Họ tên:
Đỗ Đình Nam
Ngày sinh: 30/03/1992 Thẻ căn cước: 038******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30985 |
Họ tên:
Đào Văn Tuất
Ngày sinh: 25/07/1982 Thẻ căn cước: 034******685 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30986 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Ngự
Ngày sinh: 28/07/1984 Thẻ căn cước: 027******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30987 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 31/07/1987 Thẻ căn cước: 034******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30988 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 06/01/1969 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30989 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên
Ngày sinh: 03/05/1991 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 30990 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/08/1962 Thẻ căn cước: 042******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác lộ thiên |
|
||||||||||||
| 30991 |
Họ tên:
Đỗ Vinh Quang
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 017******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30992 |
Họ tên:
Vũ Văn Tường
Ngày sinh: 16/08/1978 Thẻ căn cước: 034******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 30993 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 077******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30994 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Tri
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 30995 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Chiên
Ngày sinh: 22/07/1997 Thẻ căn cước: 026******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30996 |
Họ tên:
Nguyễn Thị An
Ngày sinh: 31/05/1991 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30997 |
Họ tên:
Đoàn Viết Hào
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 042******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30998 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huyền
Ngày sinh: 22/04/1981 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30999 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thông
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 034******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 31000 |
Họ tên:
Hồ Quỳnh Mai
Ngày sinh: 31/10/1987 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
