Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3081 |
Họ tên:
Bùi Việt Anh
Ngày sinh: 27/07/1995 Thẻ căn cước: 001******812 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3082 |
Họ tên:
Phùng Tiến Quân
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 025******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 3083 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 09/08/1995 Thẻ căn cước: 040******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3084 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 23/07/1984 Thẻ căn cước: 034******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3085 |
Họ tên:
Lê Huy Quang
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3086 |
Họ tên:
Lâm Văn Linh
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 036******928 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 3087 |
Họ tên:
Ngô Thành Luân
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 042******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3088 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phượng
Ngày sinh: 20/10/1971 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3089 |
Họ tên:
Trần Văn Đoan
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 037******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3090 |
Họ tên:
Ngô Văn Hạnh
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 036******479 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3091 |
Họ tên:
Hồ Văn Kiên
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 035******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3092 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuân
Ngày sinh: 13/01/1982 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 3093 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Kiên
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 017******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3094 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 038******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3095 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/05/2000 Thẻ căn cước: 034******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3096 |
Họ tên:
Trần Thế Khương
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 024******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3097 |
Họ tên:
Vũ Đức Đạt
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 035******235 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3098 |
Họ tên:
Phạm Thùy Linh
Ngày sinh: 13/05/1985 Thẻ căn cước: 034******763 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 3099 |
Họ tên:
Phan Thị Lệ Quyên
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 033******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3100 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tường
Ngày sinh: 08/11/1997 Thẻ căn cước: 031******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
