Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30961 |
Họ tên:
HẢNG A DÊ
Ngày sinh: 17/01/1993 Thẻ căn cước: 015******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 30962 |
Họ tên:
HOÀNG THẾ SANG
Ngày sinh: 29/12/1994 Thẻ căn cước: 027******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 30963 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ TÀI
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 040******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 30964 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÚ
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 040******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30965 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ
Ngày sinh: 27/04/1998 Thẻ căn cước: 019******661 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30966 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH TUẤN
Ngày sinh: 15/09/1993 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30967 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN TRÚC
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 30968 |
Họ tên:
ĐẶNG XUÂN HẢI
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 040******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 30969 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 29/08/1978 Thẻ căn cước: 019******752 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30970 |
Họ tên:
DƯƠNG XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 14/05/1979 Thẻ căn cước: 034******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30971 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NGỌC
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 035******504 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 30972 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ DIỆU LINH
Ngày sinh: 05/09/1996 Thẻ căn cước: 030******969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 30973 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ NGỌC HIỀN
Ngày sinh: 29/04/1994 Thẻ căn cước: 038******090 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 30974 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC ĐẠT
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 040******072 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30975 |
Họ tên:
DƯƠNG XUÂN KỲ
Ngày sinh: 22/06/1996 Thẻ căn cước: 024******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30976 |
Họ tên:
TẠ KHẮC KỲ
Ngày sinh: 20/06/1976 Thẻ căn cước: 040******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 30977 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY THÔNG
Ngày sinh: 06/05/1991 Thẻ căn cước: 040******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 30978 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thảo
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 058******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 30979 |
Họ tên:
Phạm Thế Cảnh
Ngày sinh: 24/09/1989 Thẻ căn cước: 058******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 30980 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thương
Ngày sinh: 14/12/1996 Thẻ căn cước: 034******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
