Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
30961 Họ tên: HẢNG A DÊ
Ngày sinh: 17/01/1993
Thẻ căn cước: 015******502
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181841 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 15/01/2029
30962 Họ tên: HOÀNG THẾ SANG
Ngày sinh: 29/12/1994
Thẻ căn cước: 027******554
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181840 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 15/01/2029
THN-00181840 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn II 15/01/2029
30963 Họ tên: NGUYỄN THẾ TÀI
Ngày sinh: 19/10/1979
Thẻ căn cước: 040******841
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181839 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 15/01/2029
THN-00181839 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 15/01/2029
30964 Họ tên: NGUYỄN VĂN TÚ
Ngày sinh: 07/05/1986
Thẻ căn cước: 040******400
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181838 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 15/01/2029
THN-00181838 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 15/01/2029
30965 Họ tên: NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ
Ngày sinh: 27/04/1998
Thẻ căn cước: 019******661
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181837 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 15/01/2029
30966 Họ tên: LÊ ĐÌNH TUẤN
Ngày sinh: 15/09/1993
Thẻ căn cước: 038******217
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181836 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 15/01/2029
HAP-00181836 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 06/10/2035
30967 Họ tên: NGUYỄN XUÂN TRÚC
Ngày sinh: 10/10/1980
Thẻ căn cước: 040******322
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện năng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181835 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 15/01/2029
30968 Họ tên: ĐẶNG XUÂN HẢI
Ngày sinh: 19/02/1981
Thẻ căn cước: 040******079
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181834 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 15/01/2029
30969 Họ tên: TRẦN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 29/08/1978
Thẻ căn cước: 019******752
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ ngành Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181833 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 15/01/2029
30970 Họ tên: DƯƠNG XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 14/05/1979
Thẻ căn cước: 034******693
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181832 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 15/01/2029
THN-00181832 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 03/11/2035
30971 Họ tên: NGUYỄN THỊ NGỌC
Ngày sinh: 17/10/1996
Thẻ căn cước: 035******504
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181831 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 15/01/2029
30972 Họ tên: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH
Ngày sinh: 05/09/1996
Thẻ căn cước: 030******969
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181830 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 15/01/2029
30973 Họ tên: ĐỖ THỊ NGỌC HIỀN
Ngày sinh: 29/04/1994
Thẻ căn cước: 038******090
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181829 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 15/01/2029
30974 Họ tên: NGUYỄN QUỐC ĐẠT
Ngày sinh: 20/08/1977
Thẻ căn cước: 040******072
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181828 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 15/01/2029
THN-00181828 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 15/01/2029
30975 Họ tên: DƯƠNG XUÂN KỲ
Ngày sinh: 22/06/1996
Thẻ căn cước: 024******854
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181827 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 15/01/2029
30976 Họ tên: TẠ KHẮC KỲ
Ngày sinh: 20/06/1976
Thẻ căn cước: 040******417
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181826 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 15/01/2029
THN-00181826 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 15/01/2029
30977 Họ tên: NGUYỄN DUY THÔNG
Ngày sinh: 06/05/1991
Thẻ căn cước: 040******181
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00181825 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 15/01/2029
30978 Họ tên: Nguyễn Thị Bích Thảo
Ngày sinh: 23/05/1985
Thẻ căn cước: 058******168
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00181824 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 15/01/2029
30979 Họ tên: Phạm Thế Cảnh
Ngày sinh: 24/09/1989
Thẻ căn cước: 058******289
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00181823 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 15/01/2029
30980 Họ tên: Nguyễn Thị Thương
Ngày sinh: 14/12/1996
Thẻ căn cước: 034******498
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00181822 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT III 15/01/2029
NIT-00181822 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 15/01/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn