Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30941 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trọng
Ngày sinh: 28/01/1985 Thẻ căn cước: 049******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30942 |
Họ tên:
Đặng Thanh Ý
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 084******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30943 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hân
Ngày sinh: 23/09/1995 Thẻ căn cước: 051******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 30944 |
Họ tên:
Đặng Minh Ý
Ngày sinh: 11/01/1998 Thẻ căn cước: 060******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30945 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Trường
Ngày sinh: 20/03/1984 Thẻ căn cước: 082******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 30946 |
Họ tên:
Trần Cao Cường
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 017******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30947 |
Họ tên:
Trần Văn Nghĩa
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 083******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30948 |
Họ tên:
Phạm Lý Minh Thông
Ngày sinh: 18/07/1970 Thẻ căn cước: 079******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 30949 |
Họ tên:
Phạm Đức Nguyên
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 079******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30950 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quốc
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 058******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30951 |
Họ tên:
Hồ Tấn Thành
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30952 |
Họ tên:
Tô Đình Huy
Ngày sinh: 05/12/1984 Thẻ căn cước: 051******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 30953 |
Họ tên:
Ngô Đức Thanh
Ngày sinh: 24/03/1977 Thẻ căn cước: 079******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30954 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hảo
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 060******220 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 30955 |
Họ tên:
Lê Đức Toàn
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 051******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30956 |
Họ tên:
Lê Minh Chiến
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 014******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30957 |
Họ tên:
Dương Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 09/09/1977 Thẻ căn cước: 037******069 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 30958 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 26/04/1980 Thẻ căn cước: 015******110 Trình độ chuyên môn: KS KTXD và QHĐT |
|
||||||||||||
| 30959 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 075******298 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 30960 |
Họ tên:
Võ Thiện Đa
Ngày sinh: 08/12/1983 Thẻ căn cước: 066******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
