Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30921 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hà
Ngày sinh: 11/11/1970 Thẻ căn cước: 036******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 30922 |
Họ tên:
Trần Văn Hướng
Ngày sinh: 03/03/1979 Thẻ căn cước: 033******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 30923 |
Họ tên:
Vũ Duy Dinh
Ngày sinh: 06/08/1977 Thẻ căn cước: 036******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30924 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 25/10/1971 Thẻ căn cước: 040******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30925 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 11/02/1976 Thẻ căn cước: 040******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 30926 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 040******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30927 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 09/11/1975 Thẻ căn cước: 040******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30928 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Quang
Ngày sinh: 26/09/1983 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30929 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đại
Ngày sinh: 18/04/1970 Thẻ căn cước: 040******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30930 |
Họ tên:
Vũ Thanh Chung
Ngày sinh: 09/02/1972 Thẻ căn cước: 040******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30931 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 21/08/1975 Thẻ căn cước: 040******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30932 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nhân
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 040******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử - ngành điện |
|
||||||||||||
| 30933 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 02/11/1974 Thẻ căn cước: 040******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30934 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Hải
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 042******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30935 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sơn
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 042******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30936 |
Họ tên:
Trần Đại Hà
Ngày sinh: 14/04/1975 Thẻ căn cước: 042******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30937 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phú
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 042******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 030******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30939 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duy
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 052******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30940 |
Họ tên:
Nguyễn An Điều
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 052******610 Trình độ chuyên môn: Ky sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
