Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 30861 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nam
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 034******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||
| 30862 |
Họ tên:
Lê Quang Quyền
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí chuyên ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||
| 30863 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 027******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||
| 30864 |
Họ tên:
Ngô Tiến Tưởng
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 027******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||
| 30865 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 28/06/1979 Thẻ căn cước: 031******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||
| 30866 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dương
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
||||||||
| 30867 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khanh
Ngày sinh: 13/01/1976 Thẻ căn cước: 031******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 30868 |
Họ tên:
Phạm Minh Phúc
Ngày sinh: 19/02/1973 Thẻ căn cước: 030******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 30869 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 02/03/1974 Thẻ căn cước: 031******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 30870 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 038******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||
| 30871 |
Họ tên:
Phạm Đức Thiện
Ngày sinh: 14/07/1991 Thẻ căn cước: 014******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 30872 |
Họ tên:
Lê Đình Thanh
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 034******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||
| 30873 |
Họ tên:
Đào Tuấn Dũng
Ngày sinh: 31/05/1986 Thẻ căn cước: 040******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 30874 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 29/06/1969 Thẻ căn cước: 038******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||
| 30875 |
Họ tên:
Lê Văn Tĩnh
Ngày sinh: 06/11/1969 Thẻ căn cước: 038******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||
| 30876 |
Họ tên:
Hà Văn Quyết
Ngày sinh: 12/10/1969 Thẻ căn cước: 038******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||
| 30877 |
Họ tên:
Trần Duy Trung
Ngày sinh: 07/05/1982 Thẻ căn cước: 038******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 30878 |
Họ tên:
Lê Viết Hùng
Ngày sinh: 26/08/1970 Thẻ căn cước: 038******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||
| 30879 |
Họ tên:
Ngô Xuân Quân
Ngày sinh: 05/06/1973 Thẻ căn cước: 038******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 30880 |
Họ tên:
Lê Việt Anh
Ngày sinh: 24/04/1972 Thẻ căn cước: 038******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
