Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30841 |
Họ tên:
Trần Duy Hoàn
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 025******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 30842 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 001******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 30843 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 14/11/1974 Thẻ căn cước: 017******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 30844 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Long
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 026******820 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 30845 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 038******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30846 |
Họ tên:
Trương Công Dương
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 038******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30847 |
Họ tên:
Đỗ Minh Khôi
Ngày sinh: 27/04/1974 Thẻ căn cước: 024******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30848 |
Họ tên:
Hà Duy Tùng
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 019******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30849 |
Họ tên:
Lê Văn Diễn
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 038******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30850 |
Họ tên:
Trần Văn Ba
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 034******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 30851 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuệ
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 033******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 30852 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 11/07/1990 Thẻ căn cước: 040******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30853 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 001******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30854 |
Họ tên:
Vũ Tiến Công
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 031******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30855 |
Họ tên:
Triệu Tùng
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 036******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30856 |
Họ tên:
Bùi Vũ Công
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 036******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30857 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Viễn
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 034******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30858 |
Họ tên:
Trần Thị Ký
Ngày sinh: 01/09/1966 Thẻ căn cước: 035******961 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành tự động hóa |
|
||||||||||||
| 30859 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 017******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 30860 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 038******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
