Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30801 |
Họ tên:
Phạm Thị Ánh Trà
Ngày sinh: 19/09/1998 Thẻ căn cước: 034******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành giao thông đô thị; Thạc sỹ quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 30802 |
Họ tên:
Phạm Song Phương
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 037******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 25/09/1997 Thẻ căn cước: 030******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 30804 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 034******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 30805 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Hoà
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 030******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30807 |
Họ tên:
Mã Văn Đạt
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30808 |
Họ tên:
Bùi Văn Phương
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 030******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30809 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuyền
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 036******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 30810 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30811 |
Họ tên:
Ngô Văn Tấn
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 034******437 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30812 |
Họ tên:
Hoàng Đức Anh
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30813 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Khánh
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 036******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 30814 |
Họ tên:
Phan Đức Hạnh
Ngày sinh: 06/07/1973 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 30815 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30816 |
Họ tên:
Bùi Nhật Nam
Ngày sinh: 24/03/1998 Thẻ căn cước: 040******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30817 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 30/08/1981 Thẻ căn cước: 027******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30818 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Văn
Ngày sinh: 12/07/1969 Thẻ căn cước: 040******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30819 |
Họ tên:
Tạ Đình Đề
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 034******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30820 |
Họ tên:
Phạm Phước Minh
Ngày sinh: 21/03/1987 Thẻ căn cước: 046******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
