Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30781 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Long
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 048******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30782 |
Họ tên:
Phạm Thị Tú Uyên
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 048******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 30783 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Cường
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 051******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30784 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Huệ
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 038******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 30785 |
Họ tên:
Thiều Thị Xuân
Ngày sinh: 14/07/1995 Thẻ căn cước: 038******895 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 30786 |
Họ tên:
Lê Thanh Lam
Ngày sinh: 06/10/1995 CMND: 187***489 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 30787 |
Họ tên:
Lê Viết Anh
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 038******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 30788 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngân
Ngày sinh: 27/06/1988 Thẻ căn cước: 030******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 30789 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàn
Ngày sinh: 22/06/1985 Thẻ căn cước: 040******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 30790 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 13/11/1994 Thẻ căn cước: 031******681 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 30791 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quyết
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 030******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 30792 |
Họ tên:
Cái Phúc Hải Quy
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 045******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp-Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 30793 |
Họ tên:
Phạm Minh Giang
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Thiết kế máy và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 30794 |
Họ tên:
Ngô Thu Hà
Ngày sinh: 06/10/1972 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 30795 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khánh Huyền
Ngày sinh: 04/03/1998 Thẻ căn cước: 042******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30796 |
Họ tên:
Đức Thị Kim Anh
Ngày sinh: 12/10/1999 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30797 |
Họ tên:
Cao Xuân Thưởng
Ngày sinh: 30/05/1997 Thẻ căn cước: 033******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30798 |
Họ tên:
Phạm Tùng Dương
Ngày sinh: 19/09/1998 Thẻ căn cước: 025******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30799 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 027******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 30800 |
Họ tên:
Phạm Đức Anh
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
