Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3061 |
Họ tên:
Lê Quý Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/10/1999 Thẻ căn cước: 014******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3062 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khải
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 027******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 3063 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 020******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3064 |
Họ tên:
Bùi Khắc Thanh
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 030******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3065 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhân
Ngày sinh: 28/07/1994 Thẻ căn cước: 083******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3066 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hưng
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 037******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3067 |
Họ tên:
Ma Đức Kính
Ngày sinh: 12/03/1973 Thẻ căn cước: 008******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường Hệ Cử tuyển ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3068 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hải
Ngày sinh: 23/11/1979 Thẻ căn cước: 031******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3069 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3070 |
Họ tên:
Đinh Văn Hợi
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 035******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3071 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 09/05/1980 Thẻ căn cước: 040******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 025******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3073 |
Họ tên:
Tạ Văn Bình
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dưng |
|
||||||||||||
| 3074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 042******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3075 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tráng
Ngày sinh: 03/04/1987 Thẻ căn cước: 036******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 3076 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tú
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 030******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị năng lượng nhiệt - Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 3077 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nguyên
Ngày sinh: 04/07/1967 Thẻ căn cước: 030******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3078 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đại
Ngày sinh: 19/12/1981 Thẻ căn cước: 027******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3079 |
Họ tên:
Đàm Văn Lập
Ngày sinh: 31/12/1971 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3080 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 037******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
