Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30761 |
Họ tên:
Nông Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 004******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30762 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/03/1998 Thẻ căn cước: 079******494 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30763 |
Họ tên:
Trần Văn Sỉ
Ngày sinh: 21/06/1988 Thẻ căn cước: 091******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30764 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sử
Ngày sinh: 31/10/1998 Thẻ căn cước: 049******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 30765 |
Họ tên:
Trần Minh Mẫn
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 086******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 30766 |
Họ tên:
Lê Văn Phương
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 035******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30767 |
Họ tên:
Trương Quang Hậu
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 052******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30768 |
Họ tên:
Phùng Nguyễn Nhật Phương
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 082******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30769 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thúy
Ngày sinh: 16/06/1975 Thẻ căn cước: 001******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 30770 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thẳng
Ngày sinh: 14/01/1996 Thẻ căn cước: 052******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30771 |
Họ tên:
Trương Văn Mễ
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 052******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30772 |
Họ tên:
Trần Tấn
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 046******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 30773 |
Họ tên:
Phạm Chí Thiện
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 095******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 30774 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Kha
Ngày sinh: 14/07/1995 Thẻ căn cước: 056******961 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 30775 |
Họ tên:
Đặng Lê Thành Mỹ
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 052******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 30776 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ngọc
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 024******873 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30777 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 024******357 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Tự Động Hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 30778 |
Họ tên:
Đặng Công Tuấn
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 034******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển – ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 30779 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Điệp
Ngày sinh: 09/03/1987 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 30780 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hưng
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 031******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
