Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30741 |
Họ tên:
Hồ Thanh Nhàn
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 048******887 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 30742 |
Họ tên:
BÙI TIẾN MẠNH
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 015******494 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông. |
|
||||||||||||
| 30743 |
Họ tên:
HÀ TUẤN HOÀNG
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 015******426 Trình độ chuyên môn: KS-Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30744 |
Họ tên:
VŨ THẮNG LỢI
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 015******559 Trình độ chuyên môn: KS- Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30745 |
Họ tên:
HÀ ANH TUẤN
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 015******480 Trình độ chuyên môn: KS-Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30746 |
Họ tên:
PHẠM MINH TUYÊN
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 015******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30747 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH SƠN
Ngày sinh: 23/08/1976 Thẻ căn cước: 015******826 Trình độ chuyên môn: KS- Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30748 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HOÀNG
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 015******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 30749 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 27/04/1991 Thẻ căn cước: 066******267 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30750 |
Họ tên:
Mai Xuân Thức
Ngày sinh: 07/01/1998 Thẻ căn cước: 066******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30751 |
Họ tên:
Cao Thế Thìn
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 044******292 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30752 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 066******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30753 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh
Ngày sinh: 09/12/1981 Thẻ căn cước: 022******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 30754 |
Họ tên:
Tôn Đình Thuy
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 033******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30755 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 11/11/1992 Thẻ căn cước: 066******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30756 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nguyên Thoại
Ngày sinh: 16/01/1980 Thẻ căn cước: 060******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 30757 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 077******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 30758 |
Họ tên:
Lê Quốc Quý
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 077******675 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30759 |
Họ tên:
Trần Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1994 Thẻ căn cước: 054******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 30760 |
Họ tên:
Vy Thế Phương
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 066******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
