Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30661 |
Họ tên:
Võ Duy Cường
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 095******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30662 |
Họ tên:
Triệu Quốc Minh Kha
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 095******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30663 |
Họ tên:
Phan Quốc Thái
Ngày sinh: 12/07/1990 Thẻ căn cước: 095******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30664 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 095******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30665 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyết
Ngày sinh: 16/06/1988 Thẻ căn cước: 038******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30666 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Âu
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 077******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30667 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lợi
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 095******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30668 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Hoa Trang
Ngày sinh: 16/09/1990 Hộ chiếu: 089*****673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30669 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Khương
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 094******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30670 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tiến
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 087******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưcông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30671 |
Họ tên:
Trần Quốc Trạng
Ngày sinh: 25/05/1978 Thẻ căn cước: 087******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưcông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30672 |
Họ tên:
Lâm Lễ Hoàng
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 087******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30673 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Trâm
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 087******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30674 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chủ
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 091******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30675 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sĩ
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 091******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30676 |
Họ tên:
Dương Công Kề
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 371***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30677 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 092******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 30678 |
Họ tên:
Trần Nam Hồ
Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 091******161 Trình độ chuyên môn: Tại Chức |
|
||||||||||||
| 30679 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 091******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30680 |
Họ tên:
Đinh Công Qúy
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 049******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
