Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30641 |
Họ tên:
Trần Văn Thà
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 093******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30642 |
Họ tên:
Võ Thanh Tuyền
Ngày sinh: 29/04/1988 Thẻ căn cước: 086******443 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 30643 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 056******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30644 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 052******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30645 |
Họ tên:
Hàng Trí Định
Ngày sinh: 08/07/1983 Thẻ căn cước: 056******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa Xây dựng Giao thông |
|
||||||||||||
| 30646 |
Họ tên:
Tôn Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 27/06/1992 Thẻ căn cước: 068******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30647 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Duy
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 092******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30648 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 066******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30649 |
Họ tên:
Tô Quốc Khánh
Ngày sinh: 07/06/1993 Thẻ căn cước: 077******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 30650 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Phúc
Ngày sinh: 24/08/1981 Thẻ căn cước: 082******471 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 30651 |
Họ tên:
Lâm Văn Kha
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 096******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 30652 |
Họ tên:
Đinh Duy Tây
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 051******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Càng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 30653 |
Họ tên:
Võ Thanh Duy
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 083******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30654 |
Họ tên:
Võ Quốc Tài
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 095******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30655 |
Họ tên:
Đào Khắc Mẫn
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 095******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30656 |
Họ tên:
Thái Phương Nhân
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 074******900 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng; Kỹ sư ngành Kỹ thuật Trắc Địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 30657 |
Họ tên:
Dương Văn Điệp
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 077******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30658 |
Họ tên:
Huỳnh Đông Hải
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 095******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30659 |
Họ tên:
Võ Duy Cường
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 095******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30660 |
Họ tên:
Triệu Quốc Minh Kha
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 095******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
