Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30581 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mẫn
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 060******811 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30582 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thiệp
Ngày sinh: 24/11/1989 Thẻ căn cước: 034******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30583 |
Họ tên:
Lê Đăng Quyết
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 038******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30584 |
Họ tên:
Thái Quang Tùng
Ngày sinh: 08/05/1974 Thẻ căn cước: 020******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 30585 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 036******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30586 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phát
Ngày sinh: 28/02/1988 Thẻ căn cước: 046******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30587 |
Họ tên:
Lê Quốc Hương
Ngày sinh: 09/02/1990 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30588 |
Họ tên:
Doãn Khắc Đức
Ngày sinh: 19/03/1991 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng ( Xây dựng Công trình Giao thông ) |
|
||||||||||||
| 30589 |
Họ tên:
Cao Đình Thành
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 001******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 30590 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 24/09/1974 Thẻ căn cước: 037******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30591 |
Họ tên:
Tằng Đức Hiệu
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 020******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30592 |
Họ tên:
Dương Đức Tùng
Ngày sinh: 14/02/1986 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30593 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/07/1994 Thẻ căn cước: 022******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30594 |
Họ tên:
Khuất Mạnh Dương
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30595 |
Họ tên:
Lê Hữu Toàn
Ngày sinh: 08/04/1979 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Ngành Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 30596 |
Họ tên:
Lê Hà Dũng
Ngày sinh: 02/03/1983 Thẻ căn cước: 001******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30597 |
Họ tên:
Trần Trọng Hoằng
Ngày sinh: 22/04/1988 Thẻ căn cước: 036******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30598 |
Họ tên:
Hoàng Thị Nhung
Ngày sinh: 11/04/1992 Thẻ căn cước: 035******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30599 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Đức
Ngày sinh: 30/08/1979 Thẻ căn cước: 040******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30600 |
Họ tên:
Châu Triệu Hóa
Ngày sinh: 04/02/1989 Thẻ căn cước: 052******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
