Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3041 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 035******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3042 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/12/1990 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3043 |
Họ tên:
Thái Doãn Toàn
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 040******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 3044 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiếu
Ngày sinh: 08/09/1991 Thẻ căn cước: 040******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 3045 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huynh
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 001******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 3046 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 025******993 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3047 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 038******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3048 |
Họ tên:
Lê Huy Phương
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 042******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3049 |
Họ tên:
Mai Nhân Nghĩa
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 034******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3050 |
Họ tên:
Giáp Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 024******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3051 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Bính
Ngày sinh: 27/01/1968 Thẻ căn cước: 037******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 3052 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quỳnh
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 034******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3053 |
Họ tên:
Phan Văn Trung
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 030******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3054 |
Họ tên:
Lê Hải Quân
Ngày sinh: 27/01/1980 Thẻ căn cước: 033******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3055 |
Họ tên:
Phí Thành Nam
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3056 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/01/1991 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3057 |
Họ tên:
Trần Trọng Trung
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 040******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3058 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 040******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 042******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3060 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 040******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
