Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30561 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 27/11/1991 Thẻ căn cước: 026******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 30562 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hải
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 030******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 30563 |
Họ tên:
Mai Văn Long
Ngày sinh: 23/01/1991 Thẻ căn cước: 030******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30564 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hải Trường
Ngày sinh: 09/05/1987 Thẻ căn cước: 001******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KT Công trình- Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 30565 |
Họ tên:
Lê Đình Lâm
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 042******240 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Sư phạm Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 30566 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Điệp
Ngày sinh: 16/05/1992 Thẻ căn cước: 036******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30567 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1982 Thẻ căn cước: 091******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 30568 |
Họ tên:
Lê Hồng Nhật
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 089******173 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 30569 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Long
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 049******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30570 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Biển
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 049******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30571 |
Họ tên:
Đào Thanh Sơn
Ngày sinh: 17/02/1989 Thẻ căn cước: 015******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện DD&CN |
|
||||||||||||
| 30572 |
Họ tên:
Vũ Hữu Hùng
Ngày sinh: 13/02/1994 Thẻ căn cước: 008******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30573 |
Họ tên:
Lê Thị Sim
Ngày sinh: 05/12/1990 Thẻ căn cước: 001******312 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30574 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 06/02/1977 Thẻ căn cước: 042******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30575 |
Họ tên:
Nguyễn Tuân
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 001******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30576 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 027******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30577 |
Họ tên:
Lê Văn Hồ
Ngày sinh: 06/01/1981 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30578 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 25/11/1977 Thẻ căn cước: 001******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 30579 |
Họ tên:
Đào Quang Lưu
Ngày sinh: 27/03/1977 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 30580 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 036******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
