Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30541 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Huy
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 077******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30542 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 056******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30543 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quỳnh
Ngày sinh: 22/03/1983 Thẻ căn cước: 044******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30544 |
Họ tên:
Trần Đình Vương
Ngày sinh: 22/08/1995 Thẻ căn cước: 068******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30545 |
Họ tên:
Ong Văn Huấn
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 024******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30546 |
Họ tên:
Lại Thế Thăng
Ngày sinh: 26/09/1996 Thẻ căn cước: 040******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30547 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 001******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30548 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 06/02/1970 Thẻ căn cước: 035******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30549 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phong
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 035******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30550 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tú
Ngày sinh: 02/08/1992 Thẻ căn cước: 030******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 30551 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đoàn
Ngày sinh: 24/06/1989 Thẻ căn cước: 019******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Xây dựng Cầu- Đường) |
|
||||||||||||
| 30552 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phong
Ngày sinh: 24/12/1986 CMND: 125***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30553 |
Họ tên:
Cao Văn Phương
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 006******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 30554 |
Họ tên:
Võ Viết Anh
Ngày sinh: 08/11/1994 Thẻ căn cước: 038******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 30555 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Mỹ
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 038******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 30556 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 040******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30557 |
Họ tên:
Võ Bá Phúc
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 049******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 30558 |
Họ tên:
Mai Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/07/1995 Thẻ căn cước: 036******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 30559 |
Họ tên:
Lê Trần Đức
Ngày sinh: 16/05/1992 Thẻ căn cước: 022******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30560 |
Họ tên:
Bùi Văn Thuật
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 145***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình- ĐKT |
|
