Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30521 |
Họ tên:
Vũ Văn Hữu
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 034******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30522 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hiệp
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 001******930 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng chuyên ngành Thi công |
|
||||||||||||
| 30523 |
Họ tên:
Lê Quang Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 038******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30524 |
Họ tên:
Phạm Đình Lãm
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 034******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển. Chuyên ngành : Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 30525 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 054******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 30526 |
Họ tên:
Hoàng Vinh Hiển
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 044******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30527 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 030******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30528 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hữu
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 024******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 30529 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 075******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 30530 |
Họ tên:
Lê Hoàng Lâm
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 054******873 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30531 |
Họ tên:
Trương Thanh Cường
Ngày sinh: 16/01/1989 Thẻ căn cước: 051******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tồn
Ngày sinh: 22/12/1994 Thẻ căn cước: 038******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30533 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tình
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 046******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng&Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30534 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 049******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30535 |
Họ tên:
Tạ Văn Kết
Ngày sinh: 17/05/1993 Thẻ căn cước: 038******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30536 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 079******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử-Viễn thông |
|
||||||||||||
| 30537 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Phú
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 082******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 30538 |
Họ tên:
Đinh Công Tiến
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 068******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30539 |
Họ tên:
Hoàng Nam Hải
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 040******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30540 |
Họ tên:
Trần Viết Sang
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 036******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
