Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30501 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Nam
Ngày sinh: 05/07/1994 Thẻ căn cước: 030******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 034******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30503 |
Họ tên:
Quách Hữu Huy
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 001******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 30504 |
Họ tên:
Trịnh Bạch Đằng
Ngày sinh: 07/09/1970 Thẻ căn cước: 033******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 30505 |
Họ tên:
Lương Văn Hùng
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 026******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 30507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tịnh
Ngày sinh: 13/04/1989 Thẻ căn cước: 042******483 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 30508 |
Họ tên:
Phạm Hải Đăng
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 034******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 30509 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ninh
Ngày sinh: 09/05/1993 Thẻ căn cước: 036******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30510 |
Họ tên:
Lê Công Tư
Ngày sinh: 15/05/1979 Thẻ căn cước: 052******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30511 |
Họ tên:
Mã Văn Diễn
Ngày sinh: 06/08/1987 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30512 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 24/02/1988 Thẻ căn cước: 038******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 30513 |
Họ tên:
Hồ Xuân Giáp
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 033******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30514 |
Họ tên:
Phạm Đức Thường
Ngày sinh: 14/11/1980 Thẻ căn cước: 002******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30515 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 019******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 30516 |
Họ tên:
Đỗ Văn Kết
Ngày sinh: 23/04/1984 Thẻ căn cước: 036******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30517 |
Họ tên:
Tống Sỹ Huy Du
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 036******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 30518 |
Họ tên:
Hồ Việt Cường
Ngày sinh: 09/06/1986 Thẻ căn cước: 025******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 30519 |
Họ tên:
Vũ Văn Hữu
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 034******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30520 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hiệp
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 001******930 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng chuyên ngành Thi công |
|
