Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30481 |
Họ tên:
Nguyễn Hửu Tính
Ngày sinh: 07/11/1998 Thẻ căn cước: 083******606 Trình độ chuyên môn: - Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử - Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 30482 |
Họ tên:
Hồ Thị Tuyết Lan
Ngày sinh: 28/02/1996 Thẻ căn cước: 083******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 30483 |
Họ tên:
Tống Lê Thu
Ngày sinh: 10/12/1986 Thẻ căn cước: 083******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30484 |
Họ tên:
Cao Văn Trọng
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 066******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 30485 |
Họ tên:
Nguyễn Vi Khôi
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 060******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30486 |
Họ tên:
Hứa Anh Đào
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 080******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30487 |
Họ tên:
PHẠM QUANG MINH
Ngày sinh: 26/10/1974 Thẻ căn cước: 052******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30488 |
Họ tên:
ĐỖ PHẠM HOÀNG SANG
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 052******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30489 |
Họ tên:
NGUYỄN SƠN
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 052******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30490 |
Họ tên:
NGUYỄN SỸ
Ngày sinh: 15/05/1989 Thẻ căn cước: 052******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 30491 |
Họ tên:
PHAN XUÂN HƯNG
Ngày sinh: 14/02/1972 Thẻ căn cước: 040******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30492 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG HỮU
Ngày sinh: 16/04/1996 Thẻ căn cước: 052******164 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 30493 |
Họ tên:
NGUYỄN CAO ĐẠT
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 052******145 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30494 |
Họ tên:
PHAN THANH TÂM
Ngày sinh: 02/01/1961 Thẻ căn cước: 052******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 30495 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH HUY
Ngày sinh: 05/06/1978 Thẻ căn cước: 052******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 30496 |
Họ tên:
Hoàng Anh Thuần
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 040******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30497 |
Họ tên:
Dương Đức Trung
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 037******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30499 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hòa
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 04/09/1965 Thẻ căn cước: 024******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
