Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30461 |
Họ tên:
QUÁCH DIỄM TRANG
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 094******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30462 |
Họ tên:
VÕ NGỌC UYÊN
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 094******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30463 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN CƯƠNG
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 096******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30464 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG ÂN
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 086******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30465 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Vũ
Ngày sinh: 31/01/1997 Thẻ căn cước: 079******106 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30466 |
Họ tên:
Lê Minh Lợi
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 046******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30467 |
Họ tên:
Trần Quang Khanh
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 052******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 30468 |
Họ tên:
Đào Quốc Huy
Ngày sinh: 28/02/1996 Thẻ căn cước: 075******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30469 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Lợi
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 042******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30470 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 038******723 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30471 |
Họ tên:
Ngô Sĩ Hiệp
Ngày sinh: 05/02/1978 Thẻ căn cước: 079******129 Trình độ chuyên môn: Kyỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 30472 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 064******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30473 |
Họ tên:
Lê Tấn Trạng
Ngày sinh: 28/03/1973 Thẻ căn cước: 083******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 30474 |
Họ tên:
Trần Tấn Phát
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 083******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30475 |
Họ tên:
Võ Thị Hồng Nga
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 083******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 30476 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 21/09/1981 Thẻ căn cước: 083******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30477 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Hòa
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 083******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30478 |
Họ tên:
Võ Thị Kim Hường
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 083******612 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất học |
|
||||||||||||
| 30479 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 05/08/1997 Thẻ căn cước: 083******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 30480 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 28/06/1994 Thẻ căn cước: 083******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
