Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30441 |
Họ tên:
Ngô Quang Trung
Ngày sinh: 02/05/1980 Thẻ căn cước: 024******078 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 30442 |
Họ tên:
Đỗ Tân
Ngày sinh: 27/04/1996 Thẻ căn cước: 060******659 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30443 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ý
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 072******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 30444 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 060******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30445 |
Họ tên:
Phan Văn Thử
Ngày sinh: 21/11/1980 Thẻ căn cước: 091******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 30446 |
Họ tên:
Phan Văn Thuận
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 093******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30447 |
Họ tên:
Lại Thanh Ấn
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 036******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 30448 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 064******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô và Sân bay (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 30449 |
Họ tên:
Vũ Minh Trí
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 079******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30450 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thông
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 051******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30451 |
Họ tên:
Lữ Quốc Đạt
Ngày sinh: 03/01/1997 Thẻ căn cước: 082******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ và sân bay) |
|
||||||||||||
| 30452 |
Họ tên:
Phạm Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 082******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30453 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Hưng
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 083******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 30454 |
Họ tên:
Đàm Mạnh Thắng
Ngày sinh: 27/08/1984 Thẻ căn cước: 006******492 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30455 |
Họ tên:
Nông ĐÌnh Cư
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 006******709 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30456 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 006******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 30457 |
Họ tên:
TRẦN HỒNG NHÂN
Ngày sinh: 16/07/1996 Thẻ căn cước: 089******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30458 |
Họ tên:
TRỊNH THỊ MỸ DUYÊN
Ngày sinh: 07/08/1991 Thẻ căn cước: 089******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 30459 |
Họ tên:
LÂM THỊ CẨM HỒNG
Ngày sinh: 14/04/1979 Thẻ căn cước: 094******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30460 |
Họ tên:
LÊ THỊ THUỶ TIÊN
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 094******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
