Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30421 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hòa
Ngày sinh: 19/03/1982 Thẻ căn cước: 001******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30422 |
Họ tên:
Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 036******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30423 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 19/08/1973 Thẻ căn cước: 038******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 30424 |
Họ tên:
Trần Đình Thành
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 066******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30425 |
Họ tên:
Lê Nhựt Luân
Ngày sinh: 31/07/1998 Thẻ căn cước: 087******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30426 |
Họ tên:
Phan Xuân Thương
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 049******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 30427 |
Họ tên:
Đào Đức Duy
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 034******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30428 |
Họ tên:
Phạm Trọng Vững
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 060******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30429 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phúc
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 049******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 30430 |
Họ tên:
Trần Tiến Nam
Ngày sinh: 24/04/1975 Thẻ căn cước: 042******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 30431 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khanh
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 091******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 30432 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nghĩa
Ngày sinh: 28/12/1993 Thẻ căn cước: 079******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30433 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 034******997 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 30434 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 20/03/1973 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 30435 |
Họ tên:
Lại Đình Phi
Ngày sinh: 14/11/1999 Thẻ căn cước: 068******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30436 |
Họ tên:
Trần Thọ Dũng
Ngày sinh: 18/10/1975 Thẻ căn cước: 089******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 30437 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mạnh
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 046******364 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30438 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 07/06/1987 Thẻ căn cước: 046******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30439 |
Họ tên:
Lê Nghi Minh Hiếu
Ngày sinh: 26/06/1998 Thẻ căn cước: 046******884 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 30440 |
Họ tên:
Châu Vĩnh Duy
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 046******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
