Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30401 |
Họ tên:
Phạm Minh Ca
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 080******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30402 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 082******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 30403 |
Họ tên:
Phạm Văn Phi
Ngày sinh: 04/02/1993 Thẻ căn cước: 036******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30404 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Ân
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 080******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30405 |
Họ tên:
Bùi Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 07/09/1992 Thẻ căn cước: 082******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30406 |
Họ tên:
Trần Văn Huỳnh
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 036******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30407 |
Họ tên:
Hồ Trọng Tâm
Ngày sinh: 12/01/1995 Thẻ căn cước: 075******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30408 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Pháp
Ngày sinh: 24/02/1990 Thẻ căn cước: 066******090 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30409 |
Họ tên:
Lê Tùng Dưong
Ngày sinh: 18/04/1995 Thẻ căn cước: 026******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30410 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 026******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30411 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 026******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30412 |
Họ tên:
Đặng Sao Hỏa
Ngày sinh: 01/04/1982 Thẻ căn cước: 026******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30413 |
Họ tên:
Lê Hà Duy
Ngày sinh: 23/11/1983 Thẻ căn cước: 026******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 30414 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 27/07/1987 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30415 |
Họ tên:
Trần Tiến Thọ
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 026******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30416 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LONG
Ngày sinh: 08/12/1990 Thẻ căn cước: 026******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tể xây dựng |
|
||||||||||||
| 30417 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 026******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30418 |
Họ tên:
Lưu Xuân Gấm
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 026******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30419 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 28/07/1980 Thẻ căn cước: 026******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30420 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 20/05/1998 Thẻ căn cước: 026******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
