Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30381 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tuấn
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 064******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30382 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 14/09/1993 Thẻ căn cước: 046******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30383 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Chiến
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 027******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30384 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Tuyển
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 001******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30385 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 19/04/1988 Thẻ căn cước: 027******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30386 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 027******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30387 |
Họ tên:
Chu Văn Phú
Ngày sinh: 22/01/1988 Thẻ căn cước: 027******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30388 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quýnh
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 027******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30389 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 027******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 30390 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 027******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30391 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Luân
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 027******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30392 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 15/04/1996 Thẻ căn cước: 027******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30393 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 024******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30394 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/09/1990 Thẻ căn cước: 077******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 30395 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hải
Ngày sinh: 01/07/1978 Thẻ căn cước: 052******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30396 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Trường
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 030******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30397 |
Họ tên:
PHẠM THỊ MAI HUYỀN
Ngày sinh: 25/07/1993 Thẻ căn cước: 004******634 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 30398 |
Họ tên:
VŨ NGUYÊN HẢI
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 019******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 30399 |
Họ tên:
Trần Văn Toán
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 036******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 30400 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thiện
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 095******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
