Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3021 |
Họ tên:
Lê quang Dũng
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 060******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 3022 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 23/11/1971 Thẻ căn cước: 060******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 3023 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tú
Ngày sinh: 09/10/1989 Thẻ căn cước: 026******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nghành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3024 |
Họ tên:
Bùi Văn Chiến
Ngày sinh: 18/03/1996 Thẻ căn cước: 036******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3025 |
Họ tên:
Phùng Văn Hùng
Ngày sinh: 03/07/1980 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3026 |
Họ tên:
Trần Viết Diệu
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 042******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 024******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3028 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng Thịnh
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 034******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3030 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Cường
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 040******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3031 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạt
Ngày sinh: 03/08/1999 Thẻ căn cước: 038******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3032 |
Họ tên:
Lưu Đình Tú
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3033 |
Họ tên:
Vũ Văn Tình
Ngày sinh: 09/02/1999 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3034 |
Họ tên:
Đặng Hoài Đức
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 026******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3035 |
Họ tên:
Phạm Minh Thành
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 3036 |
Họ tên:
Lê Huy Toàn
Ngày sinh: 03/11/1990 Thẻ căn cước: 008******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3037 |
Họ tên:
Trương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 037******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3038 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Bắc
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 042******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3039 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Điểm
Ngày sinh: 23/09/1979 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 3040 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 11/02/1998 Thẻ căn cước: 031******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
